Regularity
volume
British pronunciation/ɹˌɛɡjuːlˈæɹɪti/
American pronunciation/ˌɹɛɡjəˈɫɛɹəti/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "regularity"

Regularity
01

tính đều đặn, thường xuyên

the quality of being consistent, steady, or predictable in occurrence or pattern
02

tính đều, tính đối xứng

a property of polygons: the property of having equal sides and equal angles

word family

regular

Noun

regularity

Noun

irregularity

Noun

irregularity

Noun

unregularity

Noun

unregularity

Noun
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store