Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most regal
so sánh hơn
more regal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The winning stallion carried himself with regal pride and grace.
Con ngựa giống chiến thắng mang vẻ kiêu hãnh và duyên dáng hoàng gia.
Regal
01
một loại ống dừng của đàn organ tạo ra âm thanh mạnh mẽ, giống như đồng
a type of pipe organ stop that produces a strong, brass-like tone, often used in fanfares and ceremonial music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
regals
Các ví dụ
The regal ’s deep, resonant tones echoed through the cathedral during the wedding.
Những âm thanh sâu, vang dội của regal vang vọng khắp nhà thờ trong đám cưới.
Cây Từ Vựng
regally
regal



























