Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Regal
01
một loại ống dừng của đàn organ tạo ra âm thanh mạnh mẽ, giống như đồng
a type of pipe organ stop that produces a strong, brass-like tone, often used in fanfares and ceremonial music
Các ví dụ
The regal ’s deep, resonant tones echoed through the cathedral during the wedding.
Những âm thanh sâu, vang dội của regal vang vọng khắp nhà thờ trong đám cưới.
Cây Từ Vựng
regally
regal



























