refuge
re
ˈrɛ
re
fuge
fju:ʤ
fyooj
refuterefuse

Định nghĩa và ý nghĩa của "refuge"trong tiếng Anh

Refuge
01

nơi trú ẩn, nơi ẩn náu

a place or structure that provides protection from danger, adversity, or hardship 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
refuges
Các ví dụ
The hikers found refuge in a mountain cabin during the storm. 

Những người leo núi đã tìm thấy nơi trú ẩn trong một căn nhà gỗ trên núi trong cơn bão.

02

nơi trú ẩn, nơi ẩn náu

a safe or secure place, often emphasizing security or sanctuary 
Các ví dụ
The library was his refuge from the noise of the city. 

Thư viện là nơi trú ẩn của anh ấy khỏi tiếng ồn của thành phố.

03

nơi ẩn náu, chỗ nương tựa

the act of turning to someone or something for aid, protection, or support 
Các ví dụ
She took refuge in her friends during the difficult times. 

Cô ấy đã tìm thấy nơi ẩn náu trong bạn bè của mình trong những lúc khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng