Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
realizable
01
có thể thực hiện được, khả thi
capable of being achieved or made possible
Các ví dụ
His goals seem difficult, but with dedication, they are definitely realizable.
Mục tiêu của anh ấy có vẻ khó khăn, nhưng với sự cống hiến, chúng chắc chắn có thể thực hiện được.
02
có thể thực hiện được, khả thi
capable of being realized
Cây Từ Vựng
unrealizable
realizable
realize
real



























