raw
raw
rɔ:
raw
pawawelawaha

Định nghĩa và ý nghĩa của "raw"trong tiếng Anh

01

sống, chưa nấu chín

related to foods that have not been exposed to heat or any form of cooking 

uncooked

raw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
rawest
so sánh hơn
rawer
có thể phân cấp
Các ví dụ
She enjoyed a salad made with raw vegetables and leafy greens. 

Cô ấy thích một món salad làm từ rau sống và rau xanh lá.

02

thiếu kinh nghiệm, mới vào nghề

lacking skill or experience in a new role or task 
Các ví dụ
The company hired several raw recruits who needed proper training. 

Công ty đã thuê một số tân binh thiếu kinh nghiệm cần được đào tạo đúng cách.

03

bị trầy xước, bị kích ứng

having an exposed or irritated surface, causing discomfort or sensitivity, often due to injury 
Các ví dụ
After the long hike, his feet were raw from the rough terrain. 

Sau chuyến đi bộ đường dài, chân anh ấy bị trầy xước vì địa hình gồ ghề.

04

thô, chưa xử lý

(of data) having not been processed or analyzed 
Các ví dụ
The scientist examined the raw data before applying any statistical methods. 

Nhà khoa học đã kiểm tra dữ liệu thô trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp thống kê nào.

05

thô, trực tiếp

showing harsh truths or difficult realities in a blunt and direct way 
Các ví dụ
The documentary gave a raw insight into life in a refugee camp. 

Bộ phim tài liệu đã cho một cái nhìn thô vào cuộc sống trong trại tị nạn.

06

thô, mãnh liệt

having intense, uncontrolled force or energy 
Các ví dụ
The athlete's raw power helped him dominate the competition. 

Sức mạnh thô của vận động viên đã giúp anh ta thống trị cuộc thi.

07

thô, chưa qua chế biến

(of a material) having not undergone any processing or refinement 
Các ví dụ
The artist preferred to work with raw clay before shaping it into sculptures. 

Nghệ sĩ thích làm việc với đất sét thô trước khi tạo hình thành tác phẩm điêu khắc.

08

lạnh, buốt

cold and often accompanied by a biting wind 
Các ví dụ
The raw weather made the walk to work feel unbearable. 

Thời tiết lạnh lẽo khiến việc đi bộ đến chỗ làm trở nên không thể chịu đựng được.

09

thô, chưa xử lý

(of wood) not yet processed or treated 
Các ví dụ
The raw wood needed to be sanded before it could be used in construction. 

Gỗ thô cần được mài nhẵn trước khi có thể sử dụng trong xây dựng.

10

tuyệt vời, ấn tượng

used to describe something that is fantastic, incredible, or highly impressive 
thân mật
Các ví dụ
That new track is absolutely raw—I've had it on repeat all day! 

Bài hát mới đó hoàn toàn thô—tôi đã nghe đi nghe lại cả ngày!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng