Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sống, chưa nấu chín
Cô ấy thích một món salad làm từ rau sống và rau xanh lá.
Công ty đã thuê một số tân binh thiếu kinh nghiệm cần được đào tạo đúng cách.
bị trầy xước, bị kích ứng
Sau chuyến đi bộ đường dài, chân anh ấy bị trầy xước vì địa hình gồ ghề.
thô, chưa xử lý
Nhà khoa học đã kiểm tra dữ liệu thô trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp thống kê nào.
thô, trực tiếp
Bộ phim tài liệu đã cho một cái nhìn thô vào cuộc sống trong trại tị nạn.
thô, mãnh liệt
Sức mạnh thô của vận động viên đã giúp anh ta thống trị cuộc thi.
thô, chưa qua chế biến
Nghệ sĩ thích làm việc với đất sét thô trước khi tạo hình thành tác phẩm điêu khắc.
Thời tiết lạnh lẽo khiến việc đi bộ đến chỗ làm trở nên không thể chịu đựng được.
thô, chưa xử lý
Gỗ thô cần được mài nhẵn trước khi có thể sử dụng trong xây dựng.
tuyệt vời, ấn tượng
Bài hát mới đó hoàn toàn thô—tôi đã nghe đi nghe lại cả ngày!
Cây Từ Vựng



























