Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raucous
Các ví dụ
The children 's raucous shouting echoed through the playground, disrupting the peace of the neighborhood.
Tiếng hét chói tai của lũ trẻ vang khắp sân chơi, làm xáo trộn sự yên tĩnh của khu phố.
02
ồn ào và hỗn loạn, hỗn loạn
marked by wild and disorderly conduct
Các ví dụ
Their raucous celebration spilled into the streets.
Lễ kỷ niệm ồn ào của họ tràn ra đường phố.
Cây Từ Vựng
raucously
raucous



























