rattler
ratt
ˈræt
rāt
ler
ratter

Định nghĩa và ý nghĩa của "rattler"trong tiếng Anh

Rattler
01

rắn đuôi chuông, rắn chuông

pit viper with horny segments at the end of the tail that rattle when shaken 
rattler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
rattlers
02

tàu chở hàng, đoàn tàu chở hàng

a railroad train consisting of freight cars 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

rattler
rattle
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng