Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rave
01
nói nhảm, nói lảm nhảm
to talk rapidly and incoherently, making it hard for others to understand what is being said
Intransitive: to rave about sth
Các ví dụ
The artist raved about their creative process, describing it in a feverish, almost delirious manner.
Nghệ sĩ nói say sưa về quá trình sáng tạo của họ, mô tả nó một cách sốt sắng, gần như mê sảng.
02
ca ngợi, tán dương
to praise and express intense admiration for someone or something
Intransitive: to rave about sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rave
ngôi thứ ba số ít
raves
hiện tại phân từ
raving
quá khứ đơn
raved
quá khứ phân từ
raved
Các ví dụ
The music critic raved about the band's latest album, praising its innovative sound and lyrical depth.
Nhà phê bình âm nhạc đã ca ngợi album mới nhất của ban nhạc, khen ngợi âm thanh đổi mới và chiều sâu lời bài hát.
03
đi tiệc tùng, tham gia một buổi tiệc rave
to attend or participate in a rave, a large, lively party or event characterized by electronic music, dancing, and a vibrant atmosphere
Intransitive
Các ví dụ
Last weekend, they raved at the music festival, dancing until the early hours of the morning.
Cuối tuần trước, họ đã nhảy múa tại lễ hội âm nhạc, khiêu vũ cho đến tận sáng sớm.
04
la hét, quát tháo
to shout or speak in an angry, emotional, or unreasonable way
Các ví dụ
She raved at her brother for breaking the vase.
Cô ấy la hét với anh trai vì đã làm vỡ chiếc bình.
Rave
01
bài ca ngợi, bài tán dương
an enthusiastic article published in a magazine or newspaper about a particular film, book, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
raves
Các ví dụ
The magazine published a rave about the groundbreaking research being conducted in renewable energy.
Tạp chí đã đăng một bài viết ca ngợi nhiệt tình về nghiên cứu đột phá đang được tiến hành trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
02
rave, bữa tiệc nhạc điện tử
an all-night dance party featuring electronically synthesized music
Các ví dụ
The teenagers attended a rave in an abandoned warehouse.
Các thanh thiếu niên đã tham dự một rave trong một nhà kho bỏ hoang.
Cây Từ Vựng
raver
rave



























