ravening
ra
ˈræ
ve
ning
nɪng
ning
ravellingravagingraveling

Định nghĩa và ý nghĩa của "ravening"trong tiếng Anh

ravening
01

tham ăn, háo hức

devouring or craving food in great quantities 
ravening definition and meaning
02

tham lam, không biết no

excessively greedy and grasping 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ravening
so sánh hơn
more ravening
có thể phân cấp
03

ăn thịt, săn mồi

living by preying on other animals especially by catching living prey 
04

đang dùng thuốc

administer a drug to 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng