Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baobab
01
baobab, quả baobab
a fruit with a hard outer shell and powdery white flesh, known for its tangy flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baobabs
Các ví dụ
My father added a spoonful of baobab powder to my morning smoothie for an extra boost of vitamin C.
Cha tôi đã thêm một thìa bột baobab vào sinh tố buổi sáng của tôi để tăng cường thêm vitamin C.



























