baobab
bao
ˈbeɪəʊ
beieoo
bab
bæb
bāb

Định nghĩa và ý nghĩa của "baobab"trong tiếng Anh

Baobab
01

baobab, quả baobab

a fruit with a hard outer shell and powdery white flesh, known for its tangy flavor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baobabs
Các ví dụ
Baobab fruit is a great source of dietary fiber, which helps support a healthy digestive system. 

Quả baobab là một nguồn tuyệt vời của chất xơ ăn kiêng, giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng