Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baobab
01
baobab, quả baobab
a fruit with a hard outer shell and powdery white flesh, known for its tangy flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baobabs
Các ví dụ
Baobab fruit is a great source of dietary fiber, which helps support a healthy digestive system.
Quả baobab là một nguồn tuyệt vời của chất xơ ăn kiêng, giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh.



























