bantam
Pronunciation
/ˈbæntəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bantam"trong tiếng Anh

Bantam
01

gà bantam, vịt nhỏ

a small domestic chicken or duck
bantam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bantams
01

nhỏ bé, nhỏ nhắn

small in size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bantam
so sánh hơn
more bantam
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bantam dog barked loudly, defending its territory.
Con chó bantam sủa to, bảo vệ lãnh thổ của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng