Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rare
01
hiếm, ít khi
happening infrequently or uncommon in occurrence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
rarest
so sánh hơn
rarer
có thể phân cấp
Các ví dụ
Seeing a shooting star is a rare occurrence that fills people with wonder and awe.
Nhìn thấy một ngôi sao băng là một sự kiện hiếm có khiến mọi người tràn đầy sự ngạc nhiên và kinh ngạc.
02
tái
(of meat) cooked for a short time in a way that the flesh is still red inside
Các ví dụ
He ordered his burger cooked rare, wanting it juicy with a red center.
Anh ấy gọi bánh burger của mình được nấu tái, muốn nó mọng nước với một trung tâm màu đỏ.
03
hiếm, quý giá
found only in small numbers so considered interesting or valuable
Các ví dụ
The museum displayed rare artifacts from ancient civilizations, each considered priceless due to their scarcity.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật hiếm từ các nền văn minh cổ đại, mỗi hiện vật được coi là vô giá do sự khan hiếm của chúng.
Cây Từ Vựng
rarefy
rarely
rareness
rare



























