radiantly
Pronunciation
/ɹˈeɪdiəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "radiantly"trong tiếng Anh

radiantly
01

rực rỡ, sáng chói

in a way that emits or reflects bright light
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sun rose radiantly, casting golden rays across the landscape.
Mặt trời mọc rực rỡ, tỏa những tia nắng vàng khắp cảnh quan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng