quizzical
qui
ˈkwɪ
kvi
zzi
zi
cal
kəl
kēl
geophysical

Định nghĩa và ý nghĩa của "quizzical"trong tiếng Anh

quizzical
01

bối rối, nghi vấn

showing a mixture of confusion, curiosity, or mild disbelief 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most quizzical
so sánh hơn
more quizzical
có thể phân cấp
Các ví dụ
He wore a quizzical expression after hearing the surprising news. 

Anh ấy có vẻ mặt hoang mang sau khi nghe tin tức đáng ngạc nhiên.

02

chế nhạo, đùa cợt

teasing or mocking in expression or tone 
Các ví dụ
He gave her a quizzical smile after she made an unusual comment. 

Anh ấy đã nở một nụ cười chế nhạo sau khi cô ấy đưa ra một nhận xét khác thường.

03

kỳ lạ, tò mò

marked by an odd, eccentric quality that provokes curiosity or a sense of amusement 
Các ví dụ
His quizzical behavior made everyone at the party take notice. 

Hành vi kỳ quặc của anh ấy khiến mọi người trong bữa tiệc chú ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng