Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quizzical
Các ví dụ
She raised a quizzical eyebrow, clearly questioning the logic of the situation.
Cô ấy nhướng ngờ vực một bên lông mày, rõ ràng là đang nghi ngờ logic của tình huống.
Các ví dụ
The comedian ’s quizzical remarks left the audience laughing and confused.
Những nhận xét chế nhạo của diễn viên hài khiến khán giả vừa cười vừa bối rối.



























