quoin
quoin
kɔɪn
koyn
groinjoinrejoinenjoin

Định nghĩa và ý nghĩa của "quoin"trong tiếng Anh

01

góc tường, đá góc

the corner angle of a building, typically formed by masonry blocks or stones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quoins
Các ví dụ
The Renaissance palace was distinguished by its rusticated quoins, adding texture and visual interest to the corners of the building. 

Cung điện thời Phục hưng được phân biệt bởi những góc tường đá thô, thêm kết cấu và sự thú vị thị giác vào các góc của tòa nhà.

02

đá khóa vòm, đá đỉnh vòm

the central wedge-shaped stone at the top of an arch that locks the other stones into position 
Các ví dụ
The arch held firmly because of the well-fitted quoin at its apex. 

Khung vòm giữ chắc chắn nhờ đá khóa được lắp vừa vặn ở đỉnh của nó.

03

nêm, chêm

a wedge, typically metal or wood, used by printers to expand and lock type forms securely within a chase 
Các ví dụ
The printer inserted a quoin to hold the letters tightly in place. 

Máy in đã chèn một cái nêm để giữ chặt các chữ cái tại chỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng