quip
quip
kwɪp
kvip
British pronunciation
/kwˈɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quip"trong tiếng Anh

01

nói đùa, buông lời châm biếm

to make a clever or witty remark, often in a playful or sarcastic way
Intransitive
to quip definition and meaning
example
Các ví dụ
The comedian quipped his way through the entire interview.
Diễn viên hài đã giễu cợt trong suốt buổi phỏng vấn.
01

câu nói dí dỏm, lời bông đùa thông minh

a clever, amusing, or witty remark
example
Các ví dụ
The politician 's quip went viral on social media.
Câu nói dí dỏm của chính trị gia đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store