Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quicksilver
01
thủy ngân, bạc sống
a heavy silvery toxic univalent and bivalent metallic element; the only metal that is liquid at ordinary temperatures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
quicksilver
01
thay đổi nhanh chóng, không ổn định
moving or changing rapidly and unpredictably
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most quicksilver
so sánh hơn
more quicksilver
có thể phân cấp
Các ví dụ
His quicksilver temper made it hard to predict when he'd get upset.
Tính khí thất thường của anh ấy khiến khó đoán khi nào anh ấy sẽ nổi giận.



























