queerly
queer
ˈkwɪr
kvir
ly
li
li
British pronunciation
/kwˈiəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "queerly"trong tiếng Anh

01

một cách kỳ lạ, một cách lạ thường

in a way that seems strangely or oddly unusual
queerly definition and meaning
example
Các ví dụ
The cat behaved queerly, chasing its tail in a circle for no apparent reason.
Con mèo cư xử kỳ lạ, đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn mà không có lý do rõ ràng.
02

một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng

in a strange manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store