Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
queerly
01
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
in a way that seems strangely or oddly unusual
Các ví dụ
The cat behaved queerly, chasing its tail in a circle for no apparent reason.
Con mèo cư xử kỳ lạ, đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn mà không có lý do rõ ràng.
02
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
in a strange manner



























