quattrocento
quattrocento
kwɒtrəʊʧɛntəʊ
kvotrewchentew
divertimentopentimentopronunciamentoagrigento

Định nghĩa và ý nghĩa của "quattrocento"trong tiếng Anh

Quattrocento
01

thời kỳ Quattrocento

the artistic period of the 15th century in Italian Renaissance art 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
tên riêng
Các ví dụ
Quattrocento art reflects the cultural and artistic achievements of the Italian Renaissance. 

Nghệ thuật Quattrocento phản ánh những thành tựu văn hóa và nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng Ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng