quaternion
qua
kwə
kvē
ter
ˈtɜ:
nion
niən
niēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "quaternion"trong tiếng Anh

Quaternion
01

quaternion, bốn

the cardinal number that is the sum of three and one 
quaternion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quaternions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng