quatrain
quat
ˈkwɒt
kvot
rain
reɪn
rein

Định nghĩa và ý nghĩa của "quatrain"trong tiếng Anh

Quatrain
01

khổ thơ bốn câu, bài thơ bốn dòng

a poem that has four lines 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quatrains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng