Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quaternity
01
tứ, bộ bốn
the cardinal number that is the sum of three and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quaternities
Cây Từ Vựng
quaternity
quatern



























