Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quasi
01
gần như, nửa
resembling or seeming to be something, but not fully or completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The committee proposed a quasi solution, offering a temporary fix to the ongoing issue.
Ủy ban đã đề xuất một giải pháp gần như, cung cấp một giải pháp tạm thời cho vấn đề đang diễn ra.



























