quasi
Pronunciation
/ˈkwɑsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quasi"trong tiếng Anh

01

gần như, nửa

resembling or seeming to be something, but not fully or completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The experiment resulted in a quasi outcome, with inconclusive data and uncertain conclusions.
Thí nghiệm đã dẫn đến một kết quả gần như, với dữ liệu không kết luận và kết luận không chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng