Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quasi
01
gần như, nửa
resembling or seeming to be something, but not fully or completely
Các ví dụ
The experiment resulted in a quasi outcome, with inconclusive data and uncertain conclusions.
Thí nghiệm đã dẫn đến một kết quả gần như, với dữ liệu không kết luận và kết luận không chắc chắn.



























