Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quattrocento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
tên riêng
Các ví dụ
The museum showcased a collection of quattrocento masterpieces.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các kiệt tác thời quattrocento.



























