Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quaternary
01
bốn, tứ
the cardinal number that is the sum of three and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quaternaries
02
kỷ Đệ Tứ, thời kỷ Đệ Tứ
last 2 million years
quaternary
01
thứ tư, kỷ Đệ Tứ
coming next after the third and just before the fifth in position or time or degree or magnitude
02
thuộc bộ bốn, bao gồm hoặc đặc biệt được sắp xếp thành các bộ bốn
consisting of or especially arranged in sets of four
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























