quaternary
Pronunciation
/ˈkwɑtɝˌnɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quaternary"trong tiếng Anh

Quaternary
01

bốn, tứ

the cardinal number that is the sum of three and one
quaternary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quaternaries
02

kỷ Đệ Tứ, thời kỷ Đệ Tứ

last 2 million years
quaternary
01

thứ tư, kỷ Đệ Tứ

coming next after the third and just before the fifth in position or time or degree or magnitude
quaternary definition and meaning
02

thuộc bộ bốn, bao gồm hoặc đặc biệt được sắp xếp thành các bộ bốn

consisting of or especially arranged in sets of four
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng