quaggy
qua
ˈkwæ
kvā
ggy
gi
gi
craggyshaggybraggybaggy

Định nghĩa và ý nghĩa của "quaggy"trong tiếng Anh

01

lầy lội, ngập nước

having a soft, waterlogged texture that makes the ground muddy and difficult to walk on 
quaggy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
quaggiest
so sánh hơn
quaggier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The quaggy landscape was challenging for the hikers to navigate after the storm. 

Cảnh quan lầy lội là thách thức đối với những người đi bộ đường dài sau cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng