Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quaggy
01
lầy lội, ngập nước
having a soft, waterlogged texture that makes the ground muddy and difficult to walk on
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
quaggiest
so sánh hơn
quaggier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Many birds prefer to nest in quaggy areas where food is plentiful.
Nhiều loài chim thích làm tổ ở những khu vực lầy lội nơi có nhiều thức ăn.
Cây Từ Vựng
quaggy
quag



























