quaggy
Pronunciation
/kwˈæɡi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quaggy"trong tiếng Anh

01

lầy lội, ngập nước

having a soft, waterlogged texture that makes the ground muddy and difficult to walk on
quaggy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
quaggiest
so sánh hơn
quaggier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Many birds prefer to nest in quaggy areas where food is plentiful.
Nhiều loài chim thích làm tổ ở những khu vực lầy lội nơi có nhiều thức ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng