Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
puzzling
Các ví dụ
The detective faced a puzzling case with few clues to follow.
Thám tử đối mặt với một vụ án khó hiểu với rất ít manh mối để theo dõi.
02
khó hiểu, bí ẩn
confusing or difficult to understand, often invoking curiosity or the need for resolution
Các ví dụ
The scientist faced a puzzling phenomenon that defied explanation, prompting further research.
Nhà khoa học đã đối mặt với một hiện tượng khó hiểu mà không thể giải thích được, thúc đẩy nghiên cứu thêm.
Cây Từ Vựng
puzzling
puzzle



























