puzzling
pu
ˈpə
zz
ling
lɪng
ling
/pˈʌzlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puzzling"trong tiếng Anh

puzzling
01

khó hiểu, bí ẩn

hard to understand or explain
puzzling definition and meaning
Các ví dụ
The detective faced a puzzling case with few clues to follow.
Thám tử đối mặt với một vụ án khó hiểu với rất ít manh mối để theo dõi.
02

khó hiểu, bí ẩn

confusing or difficult to understand, often invoking curiosity or the need for resolution
Các ví dụ
The scientist faced a puzzling phenomenon that defied explanation, prompting further research.
Nhà khoa học đã đối mặt với một hiện tượng khó hiểu mà không thể giải thích được, thúc đẩy nghiên cứu thêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng