protrusion
prot
prət
prēt
ru
ˈru:
roo
sion
ʒən
zhēn
British pronunciation
/pɹətɹˈuːʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "protrusion"trong tiếng Anh

Protrusion
01

sự nhô ra, chỗ lồi ra

the act of extending beyond a surface
example
Các ví dụ
The architect discussed the protrusion of the building's upper floors, ensuring it would n't obstruct the view.
Kiến trúc sư đã thảo luận về phần nhô ra của các tầng trên cùng của tòa nhà, đảm bảo rằng nó sẽ không cản tầm nhìn.
02

chỗ nhô ra, sự lồi ra

anything that extends from a surface
example
Các ví dụ
A small protrusion of metal was visible under the car, indicating a possible damage.
Một phần nhô ra nhỏ bằng kim loại có thể nhìn thấy dưới xe, cho thấy một thiệt hại có thể xảy ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store