Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Protrusion
01
sự nhô ra, chỗ lồi ra
the act of extending beyond a surface
Các ví dụ
The architect discussed the protrusion of the building's upper floors, ensuring it would n't obstruct the view.
Kiến trúc sư đã thảo luận về phần nhô ra của các tầng trên cùng của tòa nhà, đảm bảo rằng nó sẽ không cản tầm nhìn.
02
chỗ nhô ra, sự lồi ra
anything that extends from a surface
Các ví dụ
A small protrusion of metal was visible under the car, indicating a possible damage.
Một phần nhô ra nhỏ bằng kim loại có thể nhìn thấy dưới xe, cho thấy một thiệt hại có thể xảy ra.
Cây Từ Vựng
protrusion
protrude



























