propitious
pro
prə
prē
pi
ˈpɪ
pi
tious
ʃəs
shēs
fictitiouscapriciousavariciouspernicious

Định nghĩa và ý nghĩa của "propitious"trong tiếng Anh

propitious
01

thuận lợi, tốt lành

having a high probability of producing a successful result 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most propitious
so sánh hơn
more propitious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The early success of the campaign was seen as propitious, indicating strong future growth. 

Thành công sớm của chiến dịch được coi là thuận lợi, báo hiệu sự tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng