propinquity
Pronunciation
/pɹəpˈɪnkwɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propinquity"trong tiếng Anh

Propinquity
01

sự gần gũi, sự lân cận

the state of being near something or someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The propinquity of their living quarters on the ship made it easy for the crew to bond.
Sự gần gũi của khu vực sinh hoạt của họ trên tàu đã giúp cho thủy thủ đoàn dễ dàng gắn kết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng