Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Propinquity
01
sự gần gũi, sự lân cận
the state of being near something or someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The propinquity of their living quarters on the ship made it easy for the crew to bond.
Sự gần gũi của khu vực sinh hoạt của họ trên tàu đã giúp cho thủy thủ đoàn dễ dàng gắn kết.



























