Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prodigious
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prodigious
so sánh hơn
more prodigious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The earthquake caused a prodigious amount of damage to the city.
Trận động đất gây ra một lượng khổng lồ thiệt hại cho thành phố.
02
kỳ lạ, phi thường
extraordinary and serving as a warning or sign of future events
Các ví dụ
The prodigious comet was seen as a sign of great change to come.
Sao chổi kỳ lạ được coi là dấu hiệu của một sự thay đổi lớn sắp tới.
Cây Từ Vựng
prodigiously
prodigious
prodigy



























