Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to prettify
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
prettify
ngôi thứ ba số ít
prettifies
hiện tại phân từ
prettifying
quá khứ đơn
prettified
quá khứ phân từ
prettified
Các ví dụ
She prettified her room with fairy lights and floral wallpaper.
Cô ấy làm đẹp căn phòng của mình bằng đèn fairy và giấy dán tường hoa.



























