to premeditate
Pronunciation
/pɹiˈmɛdəˌteɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "premeditate"trong tiếng Anh

to premeditate
01

có suy tính trước, lên kế hoạch trước

to consider, evaluate and plan an action in advance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
premeditate
ngôi thứ ba số ít
premeditates
hiện tại phân từ
premeditating
quá khứ đơn
premeditated
quá khứ phân từ
premeditated
02

tính toán trước, suy nghĩ trước

think or reflect beforehand or in advance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng