Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
polluted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most polluted
so sánh hơn
more polluted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The polluted beach was littered with plastic bottles and debris, causing harm to marine animals.
Bãi biển ô nhiễm ngập tràn chai nhựa và mảnh vỡ, gây hại cho động vật biển.
Cây Từ Vựng
unpolluted
polluted
pollute



























