Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
polluted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most polluted
so sánh hơn
more polluted
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
unpolluted
polluted
pollute
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng