Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polo
01
polo, trò chơi polo
a team sport played on horseback where players use mallets to hit a ball into the opposing team's goal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
polos



























