polo
po
ˈpəʊ
pew
lo
ləʊ
lew
polio

Định nghĩa và ý nghĩa của "polo"trong tiếng Anh

01

polo, trò chơi polo

a team sport played on horseback where players use mallets to hit a ball into the opposing team's goal 
polo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
polos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng