backspace
Pronunciation
/bˈækspeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backspace"trong tiếng Anh

Backspace
01

phím backspace, phím xóa lùi

(in a computer, phone, etc.) a key on the keyboard used to erase the last letter or go backward
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backspaces
to backspace
01

xóa, lùi lại

hit the backspace key on a computer or typewriter keyboard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
backspace
ngôi thứ ba số ít
backspaces
hiện tại phân từ
backspacing
quá khứ đơn
backspaced
quá khứ phân từ
backspaced
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng