pleonastic
pleo
pli:ə
pliē
nas
ˈnæs
nās
tic
tɪk
tik
chiliasticdysplasticanaplasticscholastic

Định nghĩa và ý nghĩa của "pleonastic"trong tiếng Anh

pleonastic
01

thừa từ, dư thừa

using more words than necessary to express an idea, often resulting in redundancy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pleonastic
so sánh hơn
more pleonastic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The phrase "end result" is pleonastic because "result" alone suffices. 

Cụm từ "kết quả cuối cùng" là thừa vì chỉ "kết quả" là đủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng