Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plainly
01
rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is easily noticeable or evident
Các ví dụ
The solution to the problem was plainly outlined in the manual.
Giải pháp cho vấn đề đã được rõ ràng phác thảo trong sách hướng dẫn.
Cây Từ Vựng
plainly
plain



























