pitanga
pi
pi
tan
ˈtæn
tān
ga
piranga

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitanga"trong tiếng Anh

Pitanga
01

pitanga, anh đào Cayenne

a small, tart fruit native to South America with a bright red or orange skin 
pitanga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pitangas
Các ví dụ
Many people in tropical regions like to eat pitanga straight from the tree, savoring its juicy and tangy flesh. 

Nhiều người ở vùng nhiệt đới thích ăn pitanga trực tiếp từ cây, thưởng thức thịt mọng nước và chua của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng