pitanga
Pronunciation
/pɪtˈænɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitanga"trong tiếng Anh

Pitanga
01

pitanga, anh đào Cayenne

a small, tart fruit native to South America with a bright red or orange skin
pitanga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pitangas
Các ví dụ
Pitanga can be dried and used in teas, imparting a delightful flavor and aroma to the hot beverage.
Pitanga có thể được sấy khô và sử dụng trong trà, mang lại hương vị và mùi thơm thú vị cho đồ uống nóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng