Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piquant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most piquant
so sánh hơn
more piquant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The piquant salsa added a burst of flavor to the dish with its combination of tomatoes, onions, and jalapeños.
Nước sốt cay đã thêm một vụ nổ hương vị vào món ăn với sự kết hợp của cà chua, hành tây và ớt jalapeño.
Cây Từ Vựng
piquantly
piquant
pique



























