Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piquant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most piquant
so sánh hơn
more piquant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The piquant aroma of exotic spices filled the kitchen as the curry simmered on the stove.
Mùi thơm cay nồng của các loại gia vị kỳ lạ tràn ngập căn bếp khi món cà ri sôi lăn tăn trên bếp.
Cây Từ Vựng
piquantly
piquant
pique



























