Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piddling
01
không đáng kể, tầm thường
small, unimportant, or not worth much attention
disapproving
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most piddling
so sánh hơn
more piddling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team decided not to waste time on the piddling details and instead concentrated on the core aspects of the project.
Nhóm quyết định không lãng phí thời gian vào những chi tiết nhỏ nhặt mà thay vào đó tập trung vào các khía cạnh cốt lõi của dự án.



























