babe
babe
beɪb
beib
bib

Định nghĩa và ý nghĩa của "babe"trong tiếng Anh

01

em bé, thiên thần nhỏ

an infant or very young child, often used with affection 
babe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
babes
Các ví dụ
The new parents proudly showed off their adorable babe to friends and family. 

Những người cha mẹ mới tự hào khoe em bé đáng yêu của họ với bạn bè và gia đình.

02

em bé, người đẹp

a young woman who is sexually appealing 
babe definition and meaning
thân mật
Các ví dụ
The model on the magazine cover was described as a stunning babe by her fans. 

Người mẫu trên bìa tạp chí được người hâm mộ miêu tả là một em bé quyến rũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng