Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peevish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peevish
so sánh hơn
more peevish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The peevish customer complained about the smallest imperfections in her meal.
Khách hàng dễ cáu phàn nàn về những khiếm khuyết nhỏ nhất trong bữa ăn của cô ấy.



























