peerless
peer
ˈpɪə
pie
less
ləs
lēs
peeress

Định nghĩa và ý nghĩa của "peerless"trong tiếng Anh

peerless
01

vô song, không ai sánh bằng

incapable of being compared to others due to superior quality or excellence 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
From the first brushstroke to the final detail, the artist's peerless masterpiece emerged as a testament to their extraordinary talent. 

Từ nét cọ đầu tiên đến chi tiết cuối cùng, kiệt tác vô song của nghệ sĩ đã xuất hiện như một minh chứng cho tài năng phi thường của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng