Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peerless
01
vô song, không ai sánh bằng
incapable of being compared to others due to superior quality or excellence
Các ví dụ
Through years of dedicated practice and unwavering commitment, he became a peerless expert in his chosen craft.
Qua nhiều năm luyện tập tận tụy và cam kết không lay chuyển, anh ấy đã trở thành một chuyên gia vô song trong nghề nghiệp đã chọn.
Cây Từ Vựng
peerless
peer



























