to peek
peek
pik
pik
reekpeakteakseek

Định nghĩa và ý nghĩa của "peek"trong tiếng Anh

01

liếc nhìn, nhìn lén

to take a quick and often secretive look at something or someone 
Intransitive: to peek somewhere
to peek definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
peek
ngôi thứ ba số ít
peeks
hiện tại phân từ
peeking
quá khứ đơn
peeked
quá khứ phân từ
peeked
Các ví dụ
I often peek through the curtains to see who is at the door. 

Tôi thường liếc nhìn qua rèm cửa để xem ai đang ở cửa.

01

cái nhìn lén lút, ánh mắt bí mật

a secret look 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peeks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng