Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peaked
01
xanh xao, ốm yếu
(of a person) looking pale, sickly, or physically weak
Các ví dụ
After the surgery, he looked thin and peaked.
Sau ca phẫu thuật, anh ấy trông gầy và xanh xao.
02
đạt đến đỉnh cao, ở mức cao nhất
having reached the highest point or maximum level
Các ví dụ
She felt her excitement peaked when she saw the surprise party.
Cô ấy cảm thấy sự phấn khích của mình đạt đến đỉnh điểm khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
Cây Từ Vựng
peaked
peak



























