patronizing
pat
ˈpat
pat
ro
ni
ˌnaɪ
nai
zing
zɪng
zing
patronising

Định nghĩa và ý nghĩa của "patronizing"trong tiếng Anh

patronizing
01

kẻ cả, bảo trợ

treating someone in a seemingly friendly manner but in reality treating them as if they are below one in importance and intelligence 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most patronizing
so sánh hơn
more patronizing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her patronizing comments made it clear she didn’t think the team’s ideas were valuable. 

Những bình luận kẻ cả của cô ấy đã làm rõ rằng cô ấy không nghĩ ý tưởng của nhóm có giá trị.

Cây Từ Vựng

patronizingly
patronizing
patronize
patron
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng